津桥外语总校:烈士陵园站旁
Tel:020-83800361
广州火车站分校:人民北路696号
Tel:020-86662202
   
首页  |  关于津桥   |   近期开班   |   线路图  |   师资简介   |   媒体话津桥   |  集团培训   |  留学预科班   |  翻译服务   |   教考  |  留言板  |  活动公告
课程搜索:
我要报名
越南语培训
  越南新娘的反常行为
  越南语禁忌
  越南语常用口语
  越南语介绍
  越南语口语集粹:Tô...
  越南语基础语法:越南语与国际音标的对比
  越南语词汇学习
  基础越南语
  越南行:温柔与野性的妖媚
  越南语培训
语言选择
英语 法语
English French
日语 韩语
Japanese Korean
泰国语 汉语
Thai Mandarin
俄语 德语
Russian German
意大利语 西班牙语
Italian Spanish
葡萄牙语 阿拉伯语
Portuguese Arabic
越南语 少儿英语
Vietnamese KID-English
印度语 波斯语
Hindi Persian
荷兰语 希伯来语
Dutch Hebrew
印尼语 土耳其语
Indonesian TURKISH
寒暑假外语
winter & Summer School
更多语种  
 
越南语常用口语
作者: 来源: 发布日期:2008-12-24 浏览次数:
chúc tình hữu nghị của chúng ta! 为我们的友谊干杯。
Nâng cốc ,chúc sức khoẻ! 为健康干杯。
Cạn chén! 干杯。
Chúc cốc ,chúc tác giữa hai xí nghiệp chúng ta được củng cố phát triển.
祝我们大家企业之间的合作得到巩固发展。
Tôi cũng chúc các vị tốt đẹp mãi mãi.
我也祝你谴蠹仪巴疚蘖俊?BR>làm ăn 干事业
sự nghiệp thành đạt
事业有成
mọi việc tốt lành 一帆风顺
chạm cốc 碰 杯
sức khoẻ dồi dào 身体健康
gia đình hạnh phúc 家庭幸福
Đề nghị tất cả mọi người nâng cốc chúc cho tình hữu nghị vá sự hợp tác thanh công của chung ta
为我们两地之间的友谊和我们的合作成功干杯。
Cạn chén ,chúc sức khoẻ!
为咱们的健康干杯!
Gần mực thì đen ,gần dèn thì sáng.
近朱者赤,近墨者黑
Sai một li,đi một dặm.
失之毫里,谬以千里
liều sống liều chết yêu một phen trận.
拼死拼活爱一场。
lòng tham không đáy
贪得无厌
đứng núi này trông núi nọ.
得寸进尺
关键词:越南语 越南语培训 广州越南语培训 越南语培训 广州越南语培训
上一篇:越南语介绍
下一篇:越南语的基本知识
英语培训 | 日语培训 | 法语培训 | 德语培训 | 西班牙语培训 | 意大利语培训 | 韩语培训 | 俄语培训 | Rss
烈士陵园总校:广州中山三路 东平大马路8号(公交、地铁 烈士陵园站 D出口 旁) 电话:020-83800361
火车站分部:人民北路696号友谊剧院(广州火车站,站南路口,白马,流花批发市场旁) 电话:(020)86662202
课程咨询专线:020-83800361    邮箱:2267332062@qq.com
Copyright www.678876.org All Rights Reserved
粤ICP备11102693号-1 © 版权所有 广州津桥外语培训中心官网
技术支持:广州津桥外语培训中心